Cứu trợ

Cứu trợ(Động từ)
Như cứu giúp
To help or provide assistance, especially in an emergency or difficult situation (to give aid/relief)
救助
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cứu trợ: (formal) relief, aid; (informal) help. Danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động hoặc vật phẩm cung cấp cho nạn nhân, động từ chỉ việc cung cấp hỗ trợ khẩn cấp. Nghĩa phổ biến: cung cấp lương thực, y tế, tiền hoặc dịch vụ để giảm thiểu hậu quả sau thiên tai, xung đột hoặc khủng hoảng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản chính thức, báo chí, tổ chức; (informal) khi nói chuyện hàng ngày về giúp đỡ người gặp khó khăn.
cứu trợ: (formal) relief, aid; (informal) help. Danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động hoặc vật phẩm cung cấp cho nạn nhân, động từ chỉ việc cung cấp hỗ trợ khẩn cấp. Nghĩa phổ biến: cung cấp lương thực, y tế, tiền hoặc dịch vụ để giảm thiểu hậu quả sau thiên tai, xung đột hoặc khủng hoảng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản chính thức, báo chí, tổ chức; (informal) khi nói chuyện hàng ngày về giúp đỡ người gặp khó khăn.
