Cửu trùng

Cửu trùng(Danh từ)
Chín tầng trời cao; ngôi vua
The nine heavens; the imperial throne (literary, referring to the emperor or the highest heavenly realm)
九重天;皇位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cửu trùng — (formal) ninefold heavens; (informal) không có dạng thông tục. Tính từ/phó từ cổ văn, biểu thị mức độ vô tận hoặc cao nhất, thường dùng trong cụm cố định để nhấn mạnh độ sâu, độ cao, phạm vi vô hạn. Dùng ở văn viết trang trọng, văn chương, tôn giáo hoặc khi muốn phong cách cổ kính; không dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng các từ hiện đại đơn giản hơn.
cửu trùng — (formal) ninefold heavens; (informal) không có dạng thông tục. Tính từ/phó từ cổ văn, biểu thị mức độ vô tận hoặc cao nhất, thường dùng trong cụm cố định để nhấn mạnh độ sâu, độ cao, phạm vi vô hạn. Dùng ở văn viết trang trọng, văn chương, tôn giáo hoặc khi muốn phong cách cổ kính; không dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng các từ hiện đại đơn giản hơn.
