ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cửu trùng trong tiếng Anh

Cửu trùng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cửu trùng(Danh từ)

01

Chín tầng trời cao; ngôi vua

The nine heavens; the imperial throne (literary, referring to the emperor or the highest heavenly realm)

九重天;皇位

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cửu trùng/

cửu trùng — (formal) ninefold heavens; (informal) không có dạng thông tục. Tính từ/phó từ cổ văn, biểu thị mức độ vô tận hoặc cao nhất, thường dùng trong cụm cố định để nhấn mạnh độ sâu, độ cao, phạm vi vô hạn. Dùng ở văn viết trang trọng, văn chương, tôn giáo hoặc khi muốn phong cách cổ kính; không dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng các từ hiện đại đơn giản hơn.

cửu trùng — (formal) ninefold heavens; (informal) không có dạng thông tục. Tính từ/phó từ cổ văn, biểu thị mức độ vô tận hoặc cao nhất, thường dùng trong cụm cố định để nhấn mạnh độ sâu, độ cao, phạm vi vô hạn. Dùng ở văn viết trang trọng, văn chương, tôn giáo hoặc khi muốn phong cách cổ kính; không dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng các từ hiện đại đơn giản hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.