Cửu vạn

Cửu vạn (Danh từ)
Con bài trong cỗ bài tổ tôm, có vẽ hình người phu khuân vác; dùng để chỉ người chuyên làm nghề khuân vác thuê hoặc làm những việc nặng nhọc
A porter; originally a tile in the traditional Vietnamese card game tô tôm depicting a carrying man—used to refer to someone who works as a porter or does heavy, manual labor for hire
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cửu vạn — English: porter, coolie (informal). Danh từ. Từ chỉ người chuyên khuân vác hàng hóa nặng, thường làm việc bằng sức lực tại cảng, chợ hoặc bến xe. Nghĩa phổ biến mang sắc thái lao động chân tay, đôi khi mang tính phổ thông hoặc lịch sử. Dùng (formal) khi nói trung tính về nghề nghiệp; dùng (informal) khi nói đời thường, có thể mang ý xuống cấp hoặc thiếu tôn trọng.
cửu vạn — English: porter, coolie (informal). Danh từ. Từ chỉ người chuyên khuân vác hàng hóa nặng, thường làm việc bằng sức lực tại cảng, chợ hoặc bến xe. Nghĩa phổ biến mang sắc thái lao động chân tay, đôi khi mang tính phổ thông hoặc lịch sử. Dùng (formal) khi nói trung tính về nghề nghiệp; dùng (informal) khi nói đời thường, có thể mang ý xuống cấp hoặc thiếu tôn trọng.
