ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đ trong tiếng Anh

Đ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đ(Danh từ)

01

[đọc là ''đê''; đánh vần là ''đờ''] con chữ thứ bảy của bảng chữ cái chữ quốc ngữ

The letter 'đ' (pronounced “đê”; spelled letter-name as “đờ”) — the seventh letter of the Vietnamese alphabet used in Quốc ngữ.

越南字母「đ」

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đồng [viết tắt]

Đ – abbreviation for đồng (Vietnamese currency); equivalent to VND (Vietnamese dong).

越南盾

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đ/

(formal) 'dollar' hoặc 'dong' không phổ biến; (informal) ký hiệu viết tắt 'đ' thường biểu thị đồng Việt Nam hoặc chữ cái 'đ' trong tiếng Việt. Danh từ: ký hiệu/ký tự. Đ là chữ cái riêng trong bảng chữ cái tiếng Việt hoặc ký hiệu tiền tệ khi viết tắt; thường dùng trong văn bản ngắn, tin nhắn, bảng tính. Dùng dạng chính thức khi viết tài liệu, báo cáo; dùng ký hiệu 'đ' informally trong ghi chú, tin nhắn, chat.

(formal) 'dollar' hoặc 'dong' không phổ biến; (informal) ký hiệu viết tắt 'đ' thường biểu thị đồng Việt Nam hoặc chữ cái 'đ' trong tiếng Việt. Danh từ: ký hiệu/ký tự. Đ là chữ cái riêng trong bảng chữ cái tiếng Việt hoặc ký hiệu tiền tệ khi viết tắt; thường dùng trong văn bản ngắn, tin nhắn, bảng tính. Dùng dạng chính thức khi viết tài liệu, báo cáo; dùng ký hiệu 'đ' informally trong ghi chú, tin nhắn, chat.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.