Dạ

Dạ(Danh từ)
Bụng con người, về mặt chức năng làm nơi chứa và làm tiêu hoá thức ăn, hoặc chứa thai
Stomach — the human organ that holds and digests food, and in some contexts can refer to the womb (uterus) when used colloquially
胃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bụng con người, coi là biểu tượng của khả năng nhận thức và ghi nhớ
Stomach; used figuratively to mean the mind or memory—referring to the human belly as a symbol of mental capacity or ability to remember
肚子,象征思维和记忆的能力
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bụng con người, coi là biểu tượng của tình cảm, thái độ chủ đạo và kín đáo đối với người, với việc
The heart (used figuratively to mean a person’s inner feelings, attitudes, or reserved emotions toward someone or something)
内心
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hàng dệt dày bằng lông cừu, có thể pha thêm loại sợi khác, trên mặt có một lớp tuyết mịn
A thick woolen fabric (often mixed with other fibers) with a soft, slightly fuzzy surface—used for making warm coats and outerwear (commonly called "woolen cloth" or "melton").
厚毛织物,表面稍柔软
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạ(Thán từ)
Tiếng dùng để đáp lại lời gọi hoặc để mở đầu câu nói một cách lễ phép
A polite reply used to answer someone’s call or to begin speaking — like saying “yes,” “yes, sir/ma’am,” or “here” in a respectful way.
用来礼貌回答或开口的词
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạ(Động từ)
Đáp lại lời gọi bằng tiếng ''dạ''
To reply to someone’s call or question with the polite word “dạ” (used to show respect or acknowledgement)
用“是”来回应
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dạ: (formal) “yes”/“sir, madam” (informal) không phổ biến; từ tiếng Việt. Từ dạ là thán từ/tiếng đáp lịch sự, thường dùng để trả lời đồng ý, thể hiện tôn kính với người lớn hoặc cấp trên. Dùng trong giao tiếp trang trọng, công sở hoặc với người lớn tuổi để lịch sự; không dùng dạ đơn lẻ trong ngôn ngữ thân mật, nơi thường dùng vâng/ừ/uh để trả lời nhanh.
dạ: (formal) “yes”/“sir, madam” (informal) không phổ biến; từ tiếng Việt. Từ dạ là thán từ/tiếng đáp lịch sự, thường dùng để trả lời đồng ý, thể hiện tôn kính với người lớn hoặc cấp trên. Dùng trong giao tiếp trang trọng, công sở hoặc với người lớn tuổi để lịch sự; không dùng dạ đơn lẻ trong ngôn ngữ thân mật, nơi thường dùng vâng/ừ/uh để trả lời nhanh.
