ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dà trong tiếng Anh

Dà

Danh từTính từThán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dà(Danh từ)

01

Cây nhỡ, vỏ màu nâu đỏ, dùng để nhuộm vải, sợi hay để xảm thuyền

A medium-sized tree with reddish-brown bark, used for dyeing cloth and fibers or for making cords/ropes

中等大小的树,红褐色树皮,用于染布和绳索。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dà(Tính từ)

01

[màu] nâu đỏ

Reddish-brown (a color like brown with a red tone)

红褐色

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dà(Thán từ)

01

[kng] như dào

An exclamation similar to “wow” or “oh” used to express surprise or emphasis (like the dialectal/colloquial “dào”)

哇

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dà/

dà — (formal) to be bold, daring; (informal) gutsy. Tính từ: diễn tả người có thái độ táo bạo hoặc làm việc không sợ rủi ro. Nghĩa phổ biến: chỉ sự can đảm, liều lĩnh hoặc hành động vượt giới hạn thông thường. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả phẩm chất chuyên môn hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi khen/chê bạn bè, giao tiếp hàng ngày.

dà — (formal) to be bold, daring; (informal) gutsy. Tính từ: diễn tả người có thái độ táo bạo hoặc làm việc không sợ rủi ro. Nghĩa phổ biến: chỉ sự can đảm, liều lĩnh hoặc hành động vượt giới hạn thông thường. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả phẩm chất chuyên môn hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi khen/chê bạn bè, giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.