Dà

Dà(Danh từ)
Cây nhỡ, vỏ màu nâu đỏ, dùng để nhuộm vải, sợi hay để xảm thuyền
A medium-sized tree with reddish-brown bark, used for dyeing cloth and fibers or for making cords/ropes
中等大小的树,红褐色树皮,用于染布和绳索。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dà(Tính từ)
[màu] nâu đỏ
Reddish-brown (a color like brown with a red tone)
红褐色
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dà(Thán từ)
[kng] như dào
An exclamation similar to “wow” or “oh” used to express surprise or emphasis (like the dialectal/colloquial “dào”)
哇
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dà — (formal) to be bold, daring; (informal) gutsy. Tính từ: diễn tả người có thái độ táo bạo hoặc làm việc không sợ rủi ro. Nghĩa phổ biến: chỉ sự can đảm, liều lĩnh hoặc hành động vượt giới hạn thông thường. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả phẩm chất chuyên môn hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi khen/chê bạn bè, giao tiếp hàng ngày.
dà — (formal) to be bold, daring; (informal) gutsy. Tính từ: diễn tả người có thái độ táo bạo hoặc làm việc không sợ rủi ro. Nghĩa phổ biến: chỉ sự can đảm, liều lĩnh hoặc hành động vượt giới hạn thông thường. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả phẩm chất chuyên môn hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi khen/chê bạn bè, giao tiếp hàng ngày.
