ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đa trong tiếng Anh

Đa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đa(Danh từ)

01

Cây to, sống lâu năm, có nhiều rễ phụ mọc từ cành thõng xuống, trồng để lấy bóng mát [thường trồng nhiều ở cổng làng, đình chùa]

A large, long-lived tree with many aerial/secondary roots that hang down from its branches, often planted for shade (commonly found at village gates, temples, and communal houses) — i.e., a banyan tree

榕树

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đa/

đa (many, several) *(formal)*; không có dạng thân mật phổ biến *(informal)*. Từ loại: tính từ/danh từ chỉ lượng. Định nghĩa: chỉ số lượng lớn, phong phú hoặc đa dạng của người, vật, ý tưởng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, mô tả tổng quát hoặc chuyên môn; tránh lặp lại quá chung trong hội thoại thân mật, thay bằng cụ thể hơn khi cần (ví dụ số lượng hoặc từ thay thế như “nhiều”).

đa (many, several) *(formal)*; không có dạng thân mật phổ biến *(informal)*. Từ loại: tính từ/danh từ chỉ lượng. Định nghĩa: chỉ số lượng lớn, phong phú hoặc đa dạng của người, vật, ý tưởng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, mô tả tổng quát hoặc chuyên môn; tránh lặp lại quá chung trong hội thoại thân mật, thay bằng cụ thể hơn khi cần (ví dụ số lượng hoặc từ thay thế như “nhiều”).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.