Đa

Đa(Danh từ)
Cây to, sống lâu năm, có nhiều rễ phụ mọc từ cành thõng xuống, trồng để lấy bóng mát [thường trồng nhiều ở cổng làng, đình chùa]
A large, long-lived tree with many aerial/secondary roots that hang down from its branches, often planted for shade (commonly found at village gates, temples, and communal houses) — i.e., a banyan tree
榕树
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đa (many, several) *(formal)*; không có dạng thân mật phổ biến *(informal)*. Từ loại: tính từ/danh từ chỉ lượng. Định nghĩa: chỉ số lượng lớn, phong phú hoặc đa dạng của người, vật, ý tưởng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, mô tả tổng quát hoặc chuyên môn; tránh lặp lại quá chung trong hội thoại thân mật, thay bằng cụ thể hơn khi cần (ví dụ số lượng hoặc từ thay thế như “nhiều”).
đa (many, several) *(formal)*; không có dạng thân mật phổ biến *(informal)*. Từ loại: tính từ/danh từ chỉ lượng. Định nghĩa: chỉ số lượng lớn, phong phú hoặc đa dạng của người, vật, ý tưởng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, mô tả tổng quát hoặc chuyên môn; tránh lặp lại quá chung trong hội thoại thân mật, thay bằng cụ thể hơn khi cần (ví dụ số lượng hoặc từ thay thế như “nhiều”).
