Dá

Dá(Động từ)
Bắc, đặt thanh gỗ hoặc vật gì để nối liền hai chỗ cao hơn; làm cầu tạm thời để đi qua.
To lay or place a beam, plank, or other object across two higher points to connect them; to make a temporary bridge or crossing
搭
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dá(Danh từ)
Thanh gỗ, miếng gỗ dùng để đặt lên hoặc làm nền để chống đỡ hoặc làm đường qua.
A wooden plank or board used as a support, platform, or pathway (e.g., a piece of wood placed to hold things up or to make a walkway)
木板
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dá: (formal) to dare, (informal) to have the guts; động từ chỉ hành động dám làm điều gì đó dù rủi ro hoặc sợ hãi. Nghĩa phổ biến là can đảm thử, chấp nhận rủi ro để thực hiện hành động. Dùng hình thức formal khi viết văn bản trang trọng hoặc thảo luận học thuật; dùng informal khi nói chuyện thân mật, đời thường hoặc trêu đùa bạn bè về sự can đảm.
dá: (formal) to dare, (informal) to have the guts; động từ chỉ hành động dám làm điều gì đó dù rủi ro hoặc sợ hãi. Nghĩa phổ biến là can đảm thử, chấp nhận rủi ro để thực hiện hành động. Dùng hình thức formal khi viết văn bản trang trọng hoặc thảo luận học thuật; dùng informal khi nói chuyện thân mật, đời thường hoặc trêu đùa bạn bè về sự can đảm.
