ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dá trong tiếng Anh

Dá

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dá(Động từ)

01

Bắc, đặt thanh gỗ hoặc vật gì để nối liền hai chỗ cao hơn; làm cầu tạm thời để đi qua.

To lay or place a beam, plank, or other object across two higher points to connect them; to make a temporary bridge or crossing

搭

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dá(Danh từ)

01

Thanh gỗ, miếng gỗ dùng để đặt lên hoặc làm nền để chống đỡ hoặc làm đường qua.

A wooden plank or board used as a support, platform, or pathway (e.g., a piece of wood placed to hold things up or to make a walkway)

木板

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dá/

dá: (formal) to dare, (informal) to have the guts; động từ chỉ hành động dám làm điều gì đó dù rủi ro hoặc sợ hãi. Nghĩa phổ biến là can đảm thử, chấp nhận rủi ro để thực hiện hành động. Dùng hình thức formal khi viết văn bản trang trọng hoặc thảo luận học thuật; dùng informal khi nói chuyện thân mật, đời thường hoặc trêu đùa bạn bè về sự can đảm.

dá: (formal) to dare, (informal) to have the guts; động từ chỉ hành động dám làm điều gì đó dù rủi ro hoặc sợ hãi. Nghĩa phổ biến là can đảm thử, chấp nhận rủi ro để thực hiện hành động. Dùng hình thức formal khi viết văn bản trang trọng hoặc thảo luận học thuật; dùng informal khi nói chuyện thân mật, đời thường hoặc trêu đùa bạn bè về sự can đảm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.