Đa bội

Đa bội (Tính từ)
[hiện tượng tế bào sinh vật] có số nhiễm sắc thể tăng thêm một số lần so với số nhiễm sắc thể vốn có
(biology) having extra sets of chromosomes; describing cells or organisms whose chromosome number is increased by whole multiples compared with the original number (e.g., tetraploid, hexaploid).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đa bội (polyploid) *(formal)*. danh từ: thuật ngữ sinh học chỉ tình trạng một sinh vật hoặc tế bào có nhiều hơn hai bộ nhiễm sắc thể đầy đủ. Đa bội thường dùng trong di truyền học, thực vật học và chọn giống. Dùng dạng chính thức trong văn bản khoa học hoặc giáo dục; ít khi có dạng thông dụng, trong giao tiếp hàng ngày chỉ giải thích đơn giản là “nhiều bộ nhiễm sắc thể”.
đa bội (polyploid) *(formal)*. danh từ: thuật ngữ sinh học chỉ tình trạng một sinh vật hoặc tế bào có nhiều hơn hai bộ nhiễm sắc thể đầy đủ. Đa bội thường dùng trong di truyền học, thực vật học và chọn giống. Dùng dạng chính thức trong văn bản khoa học hoặc giáo dục; ít khi có dạng thông dụng, trong giao tiếp hàng ngày chỉ giải thích đơn giản là “nhiều bộ nhiễm sắc thể”.
