ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đa bội trong tiếng Anh

Đa bội

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đa bội (Tính từ)

01

[hiện tượng tế bào sinh vật] có số nhiễm sắc thể tăng thêm một số lần so với số nhiễm sắc thể vốn có

(biology) having extra sets of chromosomes; describing cells or organisms whose chromosome number is increased by whole multiples compared with the original number (e.g., tetraploid, hexaploid).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đa bội/

đa bội (polyploid) *(formal)*. danh từ: thuật ngữ sinh học chỉ tình trạng một sinh vật hoặc tế bào có nhiều hơn hai bộ nhiễm sắc thể đầy đủ. Đa bội thường dùng trong di truyền học, thực vật học và chọn giống. Dùng dạng chính thức trong văn bản khoa học hoặc giáo dục; ít khi có dạng thông dụng, trong giao tiếp hàng ngày chỉ giải thích đơn giản là “nhiều bộ nhiễm sắc thể”.

đa bội (polyploid) *(formal)*. danh từ: thuật ngữ sinh học chỉ tình trạng một sinh vật hoặc tế bào có nhiều hơn hai bộ nhiễm sắc thể đầy đủ. Đa bội thường dùng trong di truyền học, thực vật học và chọn giống. Dùng dạng chính thức trong văn bản khoa học hoặc giáo dục; ít khi có dạng thông dụng, trong giao tiếp hàng ngày chỉ giải thích đơn giản là “nhiều bộ nhiễm sắc thể”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.