Đá cầu

Đá cầu(Động từ)
Trò chơi dùng chân đá một quả cầu bằng giấy hay bằng lông
To play a game in which players kick a shuttlecock (a small weighted object made of paper or feathers) back and forth using their feet
用脚踢羽毛球的游戏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) shuttlecock; (informal) đá cầu — danh từ. Đá cầu là quả cầu lông hoặc vật nhỏ dùng trong trò chơi truyền thống, nhảy bằng chân qua không trung để giữ bóng bay. Danh từ chỉ dụng cụ và trò chơi phổ biến trong sân trường, công viên. Dùng từ chính thức khi dịch sang tiếng Anh hoặc viết, còn (informal) dùng khi nói nhanh, thân mật về hoạt động hoặc trò chơi giữa bạn bè.
(formal) shuttlecock; (informal) đá cầu — danh từ. Đá cầu là quả cầu lông hoặc vật nhỏ dùng trong trò chơi truyền thống, nhảy bằng chân qua không trung để giữ bóng bay. Danh từ chỉ dụng cụ và trò chơi phổ biến trong sân trường, công viên. Dùng từ chính thức khi dịch sang tiếng Anh hoặc viết, còn (informal) dùng khi nói nhanh, thân mật về hoạt động hoặc trò chơi giữa bạn bè.
