ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đa dạng trong tiếng Anh

Đa dạng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đa dạng(Tính từ)

01

Nhiều vẻ, nhiều dạng biểu hiện khác nhau

Diverse; having many different kinds, forms, or features

多样的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đa dạng/

đa dạng — (formal) diverse, varied. Tính từ: mô tả sự phong phú về loại, hình thức hoặc đặc điểm. Đa dạng chỉ trạng thái có nhiều loại khác nhau hoặc nhiều lựa chọn, thường dùng để nói về con người, ý tưởng, sản phẩm, sinh thái. Dùng dạng formal khi viết, diễn đạt trang trọng hoặc học thuật; dùng trong giao tiếp thông thường vẫn chấp nhận, còn không có dạng informal riêng biệt.

đa dạng — (formal) diverse, varied. Tính từ: mô tả sự phong phú về loại, hình thức hoặc đặc điểm. Đa dạng chỉ trạng thái có nhiều loại khác nhau hoặc nhiều lựa chọn, thường dùng để nói về con người, ý tưởng, sản phẩm, sinh thái. Dùng dạng formal khi viết, diễn đạt trang trọng hoặc học thuật; dùng trong giao tiếp thông thường vẫn chấp nhận, còn không có dạng informal riêng biệt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.