ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đả đảo trong tiếng Anh

Đả đảo

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đả đảo(Động từ)

01

Đánh đổ [chỉ dùng trong khẩu hiệu đấu tranh]

To overthrow (used in protest slogans) — e.g., “Overthrow [the regime]” or “Down with [the government]”

推翻

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[lực lượng quần chúng] biểu thị sự chống đối kịch liệt với tinh thần muốn đánh đổ

To denounce forcefully; to publicly oppose and call for the overthrow of (often used of a mass movement expressing strong, active opposition)

强烈反对,呼吁推翻

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đả đảo/

đả đảo: (formal) condemn, denounce; (informal) shout down. Động từ chỉ hành động công khai phản đối, kết án hoặc la ó kịch liệt một hành vi, tổ chức hoặc tư tưởng. Nghĩa chính là lên án mạnh mẽ, tẩy chay về mặt tinh thần hoặc hành động. Dùng dạng formal khi viết báo, tuyên bố chính thức; dùng informal trong giao tiếp, khẩu hiệu, biểu tình hoặc trên mạng xã hội.

đả đảo: (formal) condemn, denounce; (informal) shout down. Động từ chỉ hành động công khai phản đối, kết án hoặc la ó kịch liệt một hành vi, tổ chức hoặc tư tưởng. Nghĩa chính là lên án mạnh mẽ, tẩy chay về mặt tinh thần hoặc hành động. Dùng dạng formal khi viết báo, tuyên bố chính thức; dùng informal trong giao tiếp, khẩu hiệu, biểu tình hoặc trên mạng xã hội.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.