Đả đảo

Đả đảo(Động từ)
Đánh đổ [chỉ dùng trong khẩu hiệu đấu tranh]
To overthrow (used in protest slogans) — e.g., “Overthrow [the regime]” or “Down with [the government]”
推翻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[lực lượng quần chúng] biểu thị sự chống đối kịch liệt với tinh thần muốn đánh đổ
To denounce forcefully; to publicly oppose and call for the overthrow of (often used of a mass movement expressing strong, active opposition)
强烈反对,呼吁推翻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đả đảo: (formal) condemn, denounce; (informal) shout down. Động từ chỉ hành động công khai phản đối, kết án hoặc la ó kịch liệt một hành vi, tổ chức hoặc tư tưởng. Nghĩa chính là lên án mạnh mẽ, tẩy chay về mặt tinh thần hoặc hành động. Dùng dạng formal khi viết báo, tuyên bố chính thức; dùng informal trong giao tiếp, khẩu hiệu, biểu tình hoặc trên mạng xã hội.
đả đảo: (formal) condemn, denounce; (informal) shout down. Động từ chỉ hành động công khai phản đối, kết án hoặc la ó kịch liệt một hành vi, tổ chức hoặc tư tưởng. Nghĩa chính là lên án mạnh mẽ, tẩy chay về mặt tinh thần hoặc hành động. Dùng dạng formal khi viết báo, tuyên bố chính thức; dùng informal trong giao tiếp, khẩu hiệu, biểu tình hoặc trên mạng xã hội.
