Dạ dày tuyến

Dạ dày tuyến(Danh từ)
Phần của dạ dày chim và một số động vật khác, có nhiều tuyến tiêu hoá
The glandular stomach — the part of a bird’s (or some other animals’) stomach that contains many digestive glands and helps break down food
鸟类的腺胃,含有消化腺
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dạ dày tuyến — English: stomach gland (formal). danh từ. Dùng để chỉ các tuyến tiết dịch tiêu hóa nằm trong niêm mạc dạ dày, chịu trách nhiệm tiết axit và enzyme giúp tiêu hóa thức ăn. Thường dùng trong văn viết y khoa, giải phẫu hoặc tài liệu chuyên môn. Sử dụng dạng (formal) trong trao đổi chuyên nghiệp; ít gặp dạng thông tục, nên trong đời thường người nói hay dùng “dạ dày” hoặc “tuyến dạ dày” giản lược.
dạ dày tuyến — English: stomach gland (formal). danh từ. Dùng để chỉ các tuyến tiết dịch tiêu hóa nằm trong niêm mạc dạ dày, chịu trách nhiệm tiết axit và enzyme giúp tiêu hóa thức ăn. Thường dùng trong văn viết y khoa, giải phẫu hoặc tài liệu chuyên môn. Sử dụng dạng (formal) trong trao đổi chuyên nghiệp; ít gặp dạng thông tục, nên trong đời thường người nói hay dùng “dạ dày” hoặc “tuyến dạ dày” giản lược.
