Da dẻ

Da dẻ(Danh từ)
Da người nhìn vẻ bề ngoài [nói khái quát]
Skin (the appearance of a person’s skin or complexion, meaning someone’s outer look or how their skin looks overall)
肤色
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
da dẻ — skin, complexion (formal); complexion, skin tone (informal). Danh từ: chỉ bề mặt và trạng thái của làn da trên cơ thể hoặc khuôn mặt. Định nghĩa ngắn: màu sắc, độ mịn và sức khỏe của da. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức chính thức khi nói y tế, thẩm mỹ hoặc báo cáo; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nhận xét vẻ ngoài, trao đổi hàng ngày về sắc tố hoặc tình trạng da.
da dẻ — skin, complexion (formal); complexion, skin tone (informal). Danh từ: chỉ bề mặt và trạng thái của làn da trên cơ thể hoặc khuôn mặt. Định nghĩa ngắn: màu sắc, độ mịn và sức khỏe của da. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức chính thức khi nói y tế, thẩm mỹ hoặc báo cáo; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nhận xét vẻ ngoài, trao đổi hàng ngày về sắc tố hoặc tình trạng da.
