ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Da đen trong tiếng Anh

Da đen

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Da đen(Danh từ)

01

Giống người ở châu Phi

A Black person (someone from African descent)

黑人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/da đen/

da đen — English: dark skin (formal). danh từ. Nghĩa: màu da sẫm, thường do sắc tố melanin cao, mô tả tông da người hoặc vật nuôi. Cách dùng: dùng trong miêu tả trung tính, khoa học hoặc lịch sự. Tránh dùng như biệt danh xúc phạm; khi cần thân mật hoặc đời thường có thể dùng các từ thay thế nhẹ nhàng hơn; trong văn phong chính thức và y tế nên giữ cụm "da đen" để mô tả màu da chính xác.

da đen — English: dark skin (formal). danh từ. Nghĩa: màu da sẫm, thường do sắc tố melanin cao, mô tả tông da người hoặc vật nuôi. Cách dùng: dùng trong miêu tả trung tính, khoa học hoặc lịch sự. Tránh dùng như biệt danh xúc phạm; khi cần thân mật hoặc đời thường có thể dùng các từ thay thế nhẹ nhàng hơn; trong văn phong chính thức và y tế nên giữ cụm "da đen" để mô tả màu da chính xác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.