Da diết

Da diết(Tính từ)
[tình cảm] thấm thía và day dứt không nguôi
(emotional) deeply felt and painful; emotionally aching and lingering — describing strong feelings that touch the heart and persist with sorrow or longing.
深切的痛苦与思念
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
da diết — English: (formal) poignant, (informal) aching; tính từ. Tính từ diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc và dai dẳng như nỗi nhớ, nỗi đau hoặc khao khát không nguôi. Dùng dạng chính thức khi nói văn viết, mô tả cảm xúc tinh tế; dùng cách dịch không trang trọng (aching) khi giao tiếp đời thường hoặc muốn nhấn nét cảm xúc dễ hiểu hơn cho người học tiếng Anh.
da diết — English: (formal) poignant, (informal) aching; tính từ. Tính từ diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc và dai dẳng như nỗi nhớ, nỗi đau hoặc khao khát không nguôi. Dùng dạng chính thức khi nói văn viết, mô tả cảm xúc tinh tế; dùng cách dịch không trang trọng (aching) khi giao tiếp đời thường hoặc muốn nhấn nét cảm xúc dễ hiểu hơn cho người học tiếng Anh.
