Đa đinh

Đa đinh(Tính từ)
Có nhiều con trai
Having many sons; fathering/having a lot of male children
有很多儿子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đa đinh — English: "multifaceted" (formal), không có dạng thông dụng thân mật. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ diễn tả vật hoặc vấn đề có nhiều khía cạnh, nhiều mặt hoặc nhiều chức năng khác nhau. Hướng dẫn dùng: dùng trong văn viết, phân tích, mô tả chuyên môn khi cần nhấn mạnh tính phức tạp hoặc đa năng; ít dùng trong giao tiếp thân mật, không có dạng thông tục thay thế.
đa đinh — English: "multifaceted" (formal), không có dạng thông dụng thân mật. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ diễn tả vật hoặc vấn đề có nhiều khía cạnh, nhiều mặt hoặc nhiều chức năng khác nhau. Hướng dẫn dùng: dùng trong văn viết, phân tích, mô tả chuyên môn khi cần nhấn mạnh tính phức tạp hoặc đa năng; ít dùng trong giao tiếp thân mật, không có dạng thông tục thay thế.
