ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đa đinh trong tiếng Anh

Đa đinh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đa đinh(Tính từ)

01

Có nhiều con trai

Having many sons; fathering/having a lot of male children

有很多儿子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đa đinh/

đa đinh — English: "multifaceted" (formal), không có dạng thông dụng thân mật. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ diễn tả vật hoặc vấn đề có nhiều khía cạnh, nhiều mặt hoặc nhiều chức năng khác nhau. Hướng dẫn dùng: dùng trong văn viết, phân tích, mô tả chuyên môn khi cần nhấn mạnh tính phức tạp hoặc đa năng; ít dùng trong giao tiếp thân mật, không có dạng thông tục thay thế.

đa đinh — English: "multifaceted" (formal), không có dạng thông dụng thân mật. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ diễn tả vật hoặc vấn đề có nhiều khía cạnh, nhiều mặt hoặc nhiều chức năng khác nhau. Hướng dẫn dùng: dùng trong văn viết, phân tích, mô tả chuyên môn khi cần nhấn mạnh tính phức tạp hoặc đa năng; ít dùng trong giao tiếp thân mật, không có dạng thông tục thay thế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.