Đã đời

Đã đời(Tính từ)
Quá hả hê, thoả sức, không còn thèm muốn gì thêm nữa
Fully satisfied; completely content or pleased, having had enough and wanting no more (e.g., satisfied to the fullest extent)
心满意足
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) satisfied; (informal) fed up/fed to the teeth — tính từ. 'đã đời' là tính từ chỉ trạng thái hoàn toàn thỏa mãn, hài lòng hoặc ngược lại đã chán đến mức muốn kết thúc. Dùng khi diễn tả cảm giác trọn vẹn sau một trải nghiệm (thỏa mãn) hoặc khi đã mệt mỏi, chán ngấy (thất vọng). Chọn nghĩa chính thức khi trình bày trung lập, nghĩa thông tục khi nói đời thường với bạn bè.
(formal) satisfied; (informal) fed up/fed to the teeth — tính từ. 'đã đời' là tính từ chỉ trạng thái hoàn toàn thỏa mãn, hài lòng hoặc ngược lại đã chán đến mức muốn kết thúc. Dùng khi diễn tả cảm giác trọn vẹn sau một trải nghiệm (thỏa mãn) hoặc khi đã mệt mỏi, chán ngấy (thất vọng). Chọn nghĩa chính thức khi trình bày trung lập, nghĩa thông tục khi nói đời thường với bạn bè.
