ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đa dụng trong tiếng Anh

Đa dụng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đa dụng(Tính từ)

01

Có nhiều công dụng, nhiều tác dụng khác nhau

Versatile — able to be used for many different purposes

多用途

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đa dụng/

đa dụng — English: versatile (formal). Tính từ. Đa dụng là tính chất của vật hoặc công cụ có thể thực hiện nhiều chức năng hoặc phù hợp trong nhiều hoàn cảnh khác nhau. Dùng để mô tả sản phẩm, thiết bị, phần mềm hoặc kỹ năng mang tính linh hoạt và tiện ích. Chọn dạng trang trọng khi viết mô tả sản phẩm, tài liệu kỹ thuật; dùng giao tiếp thân mật vẫn thường giữ nguyên từ nhưng giọng nói có thể nhẹ nhàng hơn.

đa dụng — English: versatile (formal). Tính từ. Đa dụng là tính chất của vật hoặc công cụ có thể thực hiện nhiều chức năng hoặc phù hợp trong nhiều hoàn cảnh khác nhau. Dùng để mô tả sản phẩm, thiết bị, phần mềm hoặc kỹ năng mang tính linh hoạt và tiện ích. Chọn dạng trang trọng khi viết mô tả sản phẩm, tài liệu kỹ thuật; dùng giao tiếp thân mật vẫn thường giữ nguyên từ nhưng giọng nói có thể nhẹ nhàng hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.