Đa dụng

Đa dụng(Tính từ)
Có nhiều công dụng, nhiều tác dụng khác nhau
Versatile — able to be used for many different purposes
多用途
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đa dụng — English: versatile (formal). Tính từ. Đa dụng là tính chất của vật hoặc công cụ có thể thực hiện nhiều chức năng hoặc phù hợp trong nhiều hoàn cảnh khác nhau. Dùng để mô tả sản phẩm, thiết bị, phần mềm hoặc kỹ năng mang tính linh hoạt và tiện ích. Chọn dạng trang trọng khi viết mô tả sản phẩm, tài liệu kỹ thuật; dùng giao tiếp thân mật vẫn thường giữ nguyên từ nhưng giọng nói có thể nhẹ nhàng hơn.
đa dụng — English: versatile (formal). Tính từ. Đa dụng là tính chất của vật hoặc công cụ có thể thực hiện nhiều chức năng hoặc phù hợp trong nhiều hoàn cảnh khác nhau. Dùng để mô tả sản phẩm, thiết bị, phần mềm hoặc kỹ năng mang tính linh hoạt và tiện ích. Chọn dạng trang trọng khi viết mô tả sản phẩm, tài liệu kỹ thuật; dùng giao tiếp thân mật vẫn thường giữ nguyên từ nhưng giọng nói có thể nhẹ nhàng hơn.
