Dạ hội

Dạ hội(Danh từ)
Cuộc vui lớn tổ chức vào buổi tối
A formal evening party or ball — a large, organized social event held at night, often with music, dancing, and formal attire
晚会
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dạ hội — English: (formal) gala, evening reception; (informal) party. Danh từ. Danh từ chỉ buổi tụ họp trang trọng vào buổi tối với trang phục lịch sự, thường có tiệc, khiêu vũ hoặc chương trình giải trí. Dùng dạng formal “gala/evening reception” khi nói về sự kiện chính thức, từ “party” phù hợp trong giao tiếp thân mật hoặc khi mô tả buổi tối vui vẻ ít nghi thức hơn.
dạ hội — English: (formal) gala, evening reception; (informal) party. Danh từ. Danh từ chỉ buổi tụ họp trang trọng vào buổi tối với trang phục lịch sự, thường có tiệc, khiêu vũ hoặc chương trình giải trí. Dùng dạng formal “gala/evening reception” khi nói về sự kiện chính thức, từ “party” phù hợp trong giao tiếp thân mật hoặc khi mô tả buổi tối vui vẻ ít nghi thức hơn.
