ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dạ hội trong tiếng Anh

Dạ hội

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dạ hội(Danh từ)

01

Cuộc vui lớn tổ chức vào buổi tối

A formal evening party or ball — a large, organized social event held at night, often with music, dancing, and formal attire

晚会

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dạ hội/

dạ hội — English: (formal) gala, evening reception; (informal) party. Danh từ. Danh từ chỉ buổi tụ họp trang trọng vào buổi tối với trang phục lịch sự, thường có tiệc, khiêu vũ hoặc chương trình giải trí. Dùng dạng formal “gala/evening reception” khi nói về sự kiện chính thức, từ “party” phù hợp trong giao tiếp thân mật hoặc khi mô tả buổi tối vui vẻ ít nghi thức hơn.

dạ hội — English: (formal) gala, evening reception; (informal) party. Danh từ. Danh từ chỉ buổi tụ họp trang trọng vào buổi tối với trang phục lịch sự, thường có tiệc, khiêu vũ hoặc chương trình giải trí. Dùng dạng formal “gala/evening reception” khi nói về sự kiện chính thức, từ “party” phù hợp trong giao tiếp thân mật hoặc khi mô tả buổi tối vui vẻ ít nghi thức hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.