ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đả kích trong tiếng Anh

Đả kích

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đả kích (Động từ)

01

Chỉ trích, phản đối gay gắt hoặc dùng hành động chống lại làm cho bị tổn hại

To attack strongly (verbally or by actions); to criticize harshly or take aggressive action to harm or undermine someone or something

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đả kích/

đả kích — criticize (formal), slam/attack verbally (informal). Động từ chỉ hành động công khai chỉ trích, phản bác hoặc lên án người, ý kiến hay hành vi. Dùng trong văn viết báo chí, phân tích chính thức khi cần ngôn ngữ trang trọng (formal); dùng dạng nói chuyện đời thường hoặc truyền thông mạng khi muốn nhấn mạnh, phê phán mạnh mẽ, đôi khi mang tính khẩu ngữ hoặc gây kích động (informal).

đả kích — criticize (formal), slam/attack verbally (informal). Động từ chỉ hành động công khai chỉ trích, phản bác hoặc lên án người, ý kiến hay hành vi. Dùng trong văn viết báo chí, phân tích chính thức khi cần ngôn ngữ trang trọng (formal); dùng dạng nói chuyện đời thường hoặc truyền thông mạng khi muốn nhấn mạnh, phê phán mạnh mẽ, đôi khi mang tính khẩu ngữ hoặc gây kích động (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.