Dã man

Dã man(Tính từ)
Thuộc về một giai đoạn phát triển của xã hội loài người thời nguyên thuỷ, khi đời sống con người vẫn còn có những mặt gần với đời sống thú vật, chưa có văn minh, tuy rằng loài người đã biết chăn nuôi và trồng trọt
Belonging to an early, primitive stage of human society when people lived in a wild, uncivilized way—close to animal life, before developing full civilization, though they may have begun farming and herding
原始的,野蛮的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tàn ác theo lối dã thú, hết sức vô nhân đạo
Brutal — extremely cruel or inhuman, like savage behavior that shows no mercy
残忍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dã man — English: brutal (formal), savage/awesome (informal). Tính từ mô tả hành vi hoặc mức độ: chỉ sự tàn bạo, hung bạo hoặc (trong ngôn ngữ trẻ) khen ngợi điều gì đó rất ấn tượng. Động từ/ danh từ không phù hợp; đây là tính từ. Dùng nghĩa chính thức (brutal) trong văn viết trang trọng hoặc mô tả bạo lực; dùng nghĩa thông tục (savage/awesome) trong giao tiếp thân mật để khen hoặc phê phán mạnh mẽ.
dã man — English: brutal (formal), savage/awesome (informal). Tính từ mô tả hành vi hoặc mức độ: chỉ sự tàn bạo, hung bạo hoặc (trong ngôn ngữ trẻ) khen ngợi điều gì đó rất ấn tượng. Động từ/ danh từ không phù hợp; đây là tính từ. Dùng nghĩa chính thức (brutal) trong văn viết trang trọng hoặc mô tả bạo lực; dùng nghĩa thông tục (savage/awesome) trong giao tiếp thân mật để khen hoặc phê phán mạnh mẽ.
