ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dã man trong tiếng Anh

Dã man

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dã man(Tính từ)

01

Thuộc về một giai đoạn phát triển của xã hội loài người thời nguyên thuỷ, khi đời sống con người vẫn còn có những mặt gần với đời sống thú vật, chưa có văn minh, tuy rằng loài người đã biết chăn nuôi và trồng trọt

Belonging to an early, primitive stage of human society when people lived in a wild, uncivilized way—close to animal life, before developing full civilization, though they may have begun farming and herding

原始的,野蛮的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tàn ác theo lối dã thú, hết sức vô nhân đạo

Brutal — extremely cruel or inhuman, like savage behavior that shows no mercy

残忍

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dã man/

dã man — English: brutal (formal), savage/awesome (informal). Tính từ mô tả hành vi hoặc mức độ: chỉ sự tàn bạo, hung bạo hoặc (trong ngôn ngữ trẻ) khen ngợi điều gì đó rất ấn tượng. Động từ/ danh từ không phù hợp; đây là tính từ. Dùng nghĩa chính thức (brutal) trong văn viết trang trọng hoặc mô tả bạo lực; dùng nghĩa thông tục (savage/awesome) trong giao tiếp thân mật để khen hoặc phê phán mạnh mẽ.

dã man — English: brutal (formal), savage/awesome (informal). Tính từ mô tả hành vi hoặc mức độ: chỉ sự tàn bạo, hung bạo hoặc (trong ngôn ngữ trẻ) khen ngợi điều gì đó rất ấn tượng. Động từ/ danh từ không phù hợp; đây là tính từ. Dùng nghĩa chính thức (brutal) trong văn viết trang trọng hoặc mô tả bạo lực; dùng nghĩa thông tục (savage/awesome) trong giao tiếp thân mật để khen hoặc phê phán mạnh mẽ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.