ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dã nhân trong tiếng Anh

Dã nhân

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dã nhân(Danh từ)

01

Tên gọi thông thường của các động vật linh trưởng, như đười ươi, hắc tinh tinh, v.v.

A common name for primate animals such as orangutans, chimpanzees, etc.; simply ‘primates’ or ‘monkeys and apes’

猿猴

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dã nhân/

(formal) wild man; (informal) savage — danh từ. Dã nhân là danh từ chỉ người sống hoang dã, thô lỗ hoặc thiếu văn minh; cũng dùng cho nhân vật huyền thoại, hoang dại. Dùng (formal) khi dịch thuật, văn học, mô tả nhân vật lịch sử hoặc sinh vật hoang dã; dùng (informal) khi chê bai, chỉ người thô lỗ trong giao tiếp thân mật hoặc bình luận không trang trọng.

(formal) wild man; (informal) savage — danh từ. Dã nhân là danh từ chỉ người sống hoang dã, thô lỗ hoặc thiếu văn minh; cũng dùng cho nhân vật huyền thoại, hoang dại. Dùng (formal) khi dịch thuật, văn học, mô tả nhân vật lịch sử hoặc sinh vật hoang dã; dùng (informal) khi chê bai, chỉ người thô lỗ trong giao tiếp thân mật hoặc bình luận không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.