Dã nhân

Dã nhân(Danh từ)
Tên gọi thông thường của các động vật linh trưởng, như đười ươi, hắc tinh tinh, v.v.
A common name for primate animals such as orangutans, chimpanzees, etc.; simply ‘primates’ or ‘monkeys and apes’
猿猴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) wild man; (informal) savage — danh từ. Dã nhân là danh từ chỉ người sống hoang dã, thô lỗ hoặc thiếu văn minh; cũng dùng cho nhân vật huyền thoại, hoang dại. Dùng (formal) khi dịch thuật, văn học, mô tả nhân vật lịch sử hoặc sinh vật hoang dã; dùng (informal) khi chê bai, chỉ người thô lỗ trong giao tiếp thân mật hoặc bình luận không trang trọng.
(formal) wild man; (informal) savage — danh từ. Dã nhân là danh từ chỉ người sống hoang dã, thô lỗ hoặc thiếu văn minh; cũng dùng cho nhân vật huyền thoại, hoang dại. Dùng (formal) khi dịch thuật, văn học, mô tả nhân vật lịch sử hoặc sinh vật hoang dã; dùng (informal) khi chê bai, chỉ người thô lỗ trong giao tiếp thân mật hoặc bình luận không trang trọng.
