Đa sầu đa cảm

Đa sầu đa cảm(Tính từ)
Đa sầu và đa cảm (nói gộp).
Melancholic and sentimental; overly emotional and easily saddened
多愁善感
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đa sầu đa cảm — (English: melancholic, overly sentimental) (informal: overly emotional) — tính từ ghép. Tính từ diễn tả người hay buồn, nhạy cảm và dễ xúc động trước chuyện nhỏ; mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự phiền phức do cảm xúc quá nhiều. Dùng dạng trang trọng khi mô tả văn chương, phân tích tâm lý; dùng dạng thông tục khi nhận xét vui hoặc than phiền về thái độ quá cảm xúc trong đời sống hàng ngày.
đa sầu đa cảm — (English: melancholic, overly sentimental) (informal: overly emotional) — tính từ ghép. Tính từ diễn tả người hay buồn, nhạy cảm và dễ xúc động trước chuyện nhỏ; mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự phiền phức do cảm xúc quá nhiều. Dùng dạng trang trọng khi mô tả văn chương, phân tích tâm lý; dùng dạng thông tục khi nhận xét vui hoặc than phiền về thái độ quá cảm xúc trong đời sống hàng ngày.
