ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đa sầu đa cảm trong tiếng Anh

Đa sầu đa cảm

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đa sầu đa cảm(Tính từ)

01

Đa sầu và đa cảm (nói gộp).

Melancholic and sentimental; overly emotional and easily saddened

多愁善感

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đa sầu đa cảm/

đa sầu đa cảm — (English: melancholic, overly sentimental) (informal: overly emotional) — tính từ ghép. Tính từ diễn tả người hay buồn, nhạy cảm và dễ xúc động trước chuyện nhỏ; mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự phiền phức do cảm xúc quá nhiều. Dùng dạng trang trọng khi mô tả văn chương, phân tích tâm lý; dùng dạng thông tục khi nhận xét vui hoặc than phiền về thái độ quá cảm xúc trong đời sống hàng ngày.

đa sầu đa cảm — (English: melancholic, overly sentimental) (informal: overly emotional) — tính từ ghép. Tính từ diễn tả người hay buồn, nhạy cảm và dễ xúc động trước chuyện nhỏ; mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự phiền phức do cảm xúc quá nhiều. Dùng dạng trang trọng khi mô tả văn chương, phân tích tâm lý; dùng dạng thông tục khi nhận xét vui hoặc than phiền về thái độ quá cảm xúc trong đời sống hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.