Đa số

Đa số(Từ hạn định)
Số lượng chiếm một phần tương đối lớn trong một tập hợp, thường là tập hợp người
The majority — the larger part or most people/things in a group
大多数
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đa số (English: majority) — danh từ/phó từ. Nghĩa chính: phần lớn hoặc số đông trong một nhóm, diễn đạt tỷ lệ hoặc sự chiếm ưu thế. Dùng khi nói về phần lớn thành viên, trường hợp hoặc ý kiến. Không có dạng thân mật thông dụng; dùng 'majority' trong văn viết/trang trọng và trong hội thoại có thể thay bằng cụm từ thông dụng hơn như 'most' khi cần nhẹ nhàng, ít trang trọng.
đa số (English: majority) — danh từ/phó từ. Nghĩa chính: phần lớn hoặc số đông trong một nhóm, diễn đạt tỷ lệ hoặc sự chiếm ưu thế. Dùng khi nói về phần lớn thành viên, trường hợp hoặc ý kiến. Không có dạng thân mật thông dụng; dùng 'majority' trong văn viết/trang trọng và trong hội thoại có thể thay bằng cụm từ thông dụng hơn như 'most' khi cần nhẹ nhàng, ít trang trọng.
