Đa tài đa tật

Đa tài đa tật(Thành ngữ)
Chỉ người có nhiều tài năng khác nhau nhưng thường không thành thạo một việc nào, hoặc có nhiều khả năng nhưng chưa giỏi một việc nào; người đa năng nhưng thường không chuyên, không sâu sắc.
A person with many different skills or talents but who is not particularly skilled or expert in any one thing; a jack-of-all-trades who is versatile but not specialized or deeply proficient.
多才多艺但不专精的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đa tài đa tật — (English: versatile; jack-of-all-trades) *(informal)*; không có dạng formal riêng. Thành ngữ tính từ, mô tả người có nhiều kỹ năng lẫn nhiều thói xấu hoặc tật; nghĩa phổ biến là người làm được nhiều việc nhưng chưa sâu. Dùng trong văn nói, thân mật khi nhận xét khả năng lẫn khuyết điểm; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “đa năng” hoặc “nhiều năng lực” khi cần lịch sự.
đa tài đa tật — (English: versatile; jack-of-all-trades) *(informal)*; không có dạng formal riêng. Thành ngữ tính từ, mô tả người có nhiều kỹ năng lẫn nhiều thói xấu hoặc tật; nghĩa phổ biến là người làm được nhiều việc nhưng chưa sâu. Dùng trong văn nói, thân mật khi nhận xét khả năng lẫn khuyết điểm; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “đa năng” hoặc “nhiều năng lực” khi cần lịch sự.
