Đã

Đã(Tính từ)
Ở trạng thái hoàn toàn hài lòng do nhu cầu sinh lí hoặc tâm lí nào đó đã được đáp ứng đầy đủ
Satisfied; having one’s physical or emotional needs fully met (e.g., feeling content and no longer wanting more)
满足
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đã(Trợ từ)
Từ biểu thị ý nhấn mạnh sắc thái nghi vấn hoặc ý thiên về phủ định trong một số câu có hình thức nghi vấn
An auxiliary particle used to add emphasis or to suggest a negative leaning in certain interrogative sentences (similar to “is it…?” with an emphatic or doubtful tone)
强调疑问或否定的助词
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đã(Trạng từ)
Từ biểu thị sự việc, hiện tượng đang nói đến xảy ra trước hiện tại hoặc trước một thời điểm nào đó được xem là mốc, trong quá khứ hoặc tương lai
A particle indicating that the action or event being talked about happened before now or before a specific point in time (i.e., marks the past)
表示动作或事件在过去发生的助词
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị việc vừa nói đến cần được hoàn thành trước khi làm một việc khác
An adverb indicating that the action just mentioned has already been completed before doing something else (e.g., "already", "have done")
已经
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) "already", (informal) "done". Từ loại: trạng từ/động từ trợ giúp. "đã" thường chỉ hành động hoặc trạng thái xảy ra hoàn tất trong quá khứ. Dùng khi khẳng định điều gì đó đã hoàn thành hoặc thể hiện kinh nghiệm đã trải qua. Trong văn viết trang trọng và thông báo dùng nghĩa (formal) "already"; trong giao tiếp thân mật có thể dùng (informal) "done" hoặc lược bỏ theo ngữ cảnh.
(formal) "already", (informal) "done". Từ loại: trạng từ/động từ trợ giúp. "đã" thường chỉ hành động hoặc trạng thái xảy ra hoàn tất trong quá khứ. Dùng khi khẳng định điều gì đó đã hoàn thành hoặc thể hiện kinh nghiệm đã trải qua. Trong văn viết trang trọng và thông báo dùng nghĩa (formal) "already"; trong giao tiếp thân mật có thể dùng (informal) "done" hoặc lược bỏ theo ngữ cảnh.
