ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dạ trong tiếng Anh

Dạ

Danh từThán từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dạ(Danh từ)

01

Bụng con người, về mặt chức năng làm nơi chứa và làm tiêu hoá thức ăn, hoặc chứa thai

Stomach — the human organ that holds and digests food, and in some contexts can refer to the womb (uterus) when used colloquially

胃

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bụng con người, coi là biểu tượng của khả năng nhận thức và ghi nhớ

Stomach; used figuratively to mean the mind or memory—referring to the human belly as a symbol of mental capacity or ability to remember

肚子,象征思维和记忆的能力

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bụng con người, coi là biểu tượng của tình cảm, thái độ chủ đạo và kín đáo đối với người, với việc

The heart (used figuratively to mean a person’s inner feelings, attitudes, or reserved emotions toward someone or something)

内心

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Hàng dệt dày bằng lông cừu, có thể pha thêm loại sợi khác, trên mặt có một lớp tuyết mịn

A thick woolen fabric (often mixed with other fibers) with a soft, slightly fuzzy surface—used for making warm coats and outerwear (commonly called "woolen cloth" or "melton").

厚毛织物,表面稍柔软

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạ(Thán từ)

01

Tiếng dùng để đáp lại lời gọi hoặc để mở đầu câu nói một cách lễ phép

A polite reply used to answer someone’s call or to begin speaking — like saying “yes,” “yes, sir/ma’am,” or “here” in a respectful way.

用来礼貌回答或开口的词

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạ(Động từ)

01

Đáp lại lời gọi bằng tiếng ''dạ''

To reply to someone’s call or question with the polite word “dạ” (used to show respect or acknowledgement)

用“是”来回应

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dạ/

dạ: (formal) “yes”/“sir, madam” (informal) không phổ biến; từ tiếng Việt. Từ dạ là thán từ/tiếng đáp lịch sự, thường dùng để trả lời đồng ý, thể hiện tôn kính với người lớn hoặc cấp trên. Dùng trong giao tiếp trang trọng, công sở hoặc với người lớn tuổi để lịch sự; không dùng dạ đơn lẻ trong ngôn ngữ thân mật, nơi thường dùng vâng/ừ/uh để trả lời nhanh.

dạ: (formal) “yes”/“sir, madam” (informal) không phổ biến; từ tiếng Việt. Từ dạ là thán từ/tiếng đáp lịch sự, thường dùng để trả lời đồng ý, thể hiện tôn kính với người lớn hoặc cấp trên. Dùng trong giao tiếp trang trọng, công sở hoặc với người lớn tuổi để lịch sự; không dùng dạ đơn lẻ trong ngôn ngữ thân mật, nơi thường dùng vâng/ừ/uh để trả lời nhanh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.