Đá

Đá (Danh từ)
Chất rắn cấu tạo nên vỏ Trái Đất, thường thành từng tảng, từng hòn
Rock — a hard, natural solid that makes up the Earth’s crust, usually found as lumps or large pieces
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nước đá [nói tắt]
Ice (short for "nước đá" meaning frozen water/ice used in drinks)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đá (Tính từ)
Keo kiệt, bủn xỉn quá mức
Stingy; extremely unwilling to spend money or share (very miserly)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đá (Động từ)
Đưa nhanh chân và hất mạnh nhằm làm cho bị tổn thương hoặc cho văng ra xa
To kick — to strike something or someone forcefully with the foot, usually to cause pain or to send it/them flying away.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
[một số động vật cùng loại] chọi nhau
To fight by kicking or striking with the feet (used for animals of the same kind fighting each other)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cắt đứt quan hệ yêu đương một cách ít nhiều thô bạo
To break up with someone (often abruptly or harshly)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xen lẫn vào cái có tính chất hoặc nội dung ít nhiều xa lạ [thường về cách nói năng]
To interject or insert remarks or words that are somewhat out of place or different in tone (often about speech) — to interrupt a conversation with remarks that don't quite fit
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đá — rock, stone (formal); to kick, to dump (informal). Từ loại: danh từ và động từ. Danh từ chỉ vật rắn cứng tự nhiên (đá, sỏi, tảng). Động từ chỉ hành động dùng chân đập, đá hoặc trong ngôn ngữ đời thường nghĩa là đá ai đó (bỏ rơi, chấm dứt quan hệ). Dùng nghĩa danh từ trong ngữ cảnh khoa học, mô tả; dùng nghĩa động từ (thông tục) trong giao tiếp thân mật, lưu ý tránh dùng với người lớn tuổi hoặc trang trọng.
đá — rock, stone (formal); to kick, to dump (informal). Từ loại: danh từ và động từ. Danh từ chỉ vật rắn cứng tự nhiên (đá, sỏi, tảng). Động từ chỉ hành động dùng chân đập, đá hoặc trong ngôn ngữ đời thường nghĩa là đá ai đó (bỏ rơi, chấm dứt quan hệ). Dùng nghĩa danh từ trong ngữ cảnh khoa học, mô tả; dùng nghĩa động từ (thông tục) trong giao tiếp thân mật, lưu ý tránh dùng với người lớn tuổi hoặc trang trọng.
