Đắc

Đắc (Động từ)
Có được, giành được, lấy được cái gì; được
To obtain; to get; to gain (something); to receive
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đắc (Tính từ)
Đúng, hợp lý, thích hợp
Appropriate; suitable; fitting — correct or reasonable for a particular situation
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đắc — (formal) to obtain, to gain; (informal) to get — tính từ/động từ: trong văn cổ và văn nói khu vực, thường dùng để chỉ việc đạt được, giành được hoặc có lợi thế; cũng xuất hiện trong cụm như “đắc ý” (tự mãn). Dùng dạng formal khi dịch hoặc viết trang trọng; dùng informal hiếm hơn, chủ yếu trong văn nói địa phương hoặc giao tiếp thân mật, tránh dùng trong văn bản chính thức.
đắc — (formal) to obtain, to gain; (informal) to get — tính từ/động từ: trong văn cổ và văn nói khu vực, thường dùng để chỉ việc đạt được, giành được hoặc có lợi thế; cũng xuất hiện trong cụm như “đắc ý” (tự mãn). Dùng dạng formal khi dịch hoặc viết trang trọng; dùng informal hiếm hơn, chủ yếu trong văn nói địa phương hoặc giao tiếp thân mật, tránh dùng trong văn bản chính thức.
