ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đắc trong tiếng Anh

Đắc

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đắc (Động từ)

01

Có được, giành được, lấy được cái gì; được

To obtain; to get; to gain (something); to receive

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Đắc (Tính từ)

01

Đúng, hợp lý, thích hợp

Appropriate; suitable; fitting — correct or reasonable for a particular situation

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đắc/

đắc — (formal) to obtain, to gain; (informal) to get — tính từ/động từ: trong văn cổ và văn nói khu vực, thường dùng để chỉ việc đạt được, giành được hoặc có lợi thế; cũng xuất hiện trong cụm như “đắc ý” (tự mãn). Dùng dạng formal khi dịch hoặc viết trang trọng; dùng informal hiếm hơn, chủ yếu trong văn nói địa phương hoặc giao tiếp thân mật, tránh dùng trong văn bản chính thức.

đắc — (formal) to obtain, to gain; (informal) to get — tính từ/động từ: trong văn cổ và văn nói khu vực, thường dùng để chỉ việc đạt được, giành được hoặc có lợi thế; cũng xuất hiện trong cụm như “đắc ý” (tự mãn). Dùng dạng formal khi dịch hoặc viết trang trọng; dùng informal hiếm hơn, chủ yếu trong văn nói địa phương hoặc giao tiếp thân mật, tránh dùng trong văn bản chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.