ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đặc biệt trong tiếng Anh

Đặc biệt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đặc biệt(Tính từ)

01

Khác hẳn những trường hợp thông thường về tính chất, chức năng hoặc mức độ

Different from what is usual; notably distinct in character, function, or degree — often translated as "special" or "exceptional"

特别

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đặc biệt/

đặc biệt — English: (formal) special, (informal) unusual. Tính từ. Tính từ diễn tả điều khác thường, nổi trội hoặc có tính chất riêng biệt so với bình thường. Dùng dạng formal khi viết báo, văn bản học thuật hoặc thuyết trình để nhấn mạnh tính quan trọng; dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày để nói về điều lạ, điểm nhấn hoặc thứ khiến người ta chú ý.

đặc biệt — English: (formal) special, (informal) unusual. Tính từ. Tính từ diễn tả điều khác thường, nổi trội hoặc có tính chất riêng biệt so với bình thường. Dùng dạng formal khi viết báo, văn bản học thuật hoặc thuyết trình để nhấn mạnh tính quan trọng; dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày để nói về điều lạ, điểm nhấn hoặc thứ khiến người ta chú ý.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.