Đặc biệt là

Đặc biệt là(Cụm từ)
Cụ thể là, nhất là, dùng để nhấn mạnh một điều gì đó trong số những điều đã nói hoặc nói chung
Specifically, especially, used to emphasize a particular thing among several things mentioned or generally
特别是,强调在多个事物中某一具体事物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "đặc biệt là" dịch sang tiếng Anh là "especially" (formal) hoặc "particularly" (informal). Đây là liên từ, thường dùng để nhấn mạnh một phần hoặc yếu tố quan trọng trong câu. "Đặc biệt là" thích hợp dùng trong văn viết trang trọng và giao tiếp thân mật, tùy theo ngữ cảnh. Khi nói chuyện chính thức, nên dùng "especially"; khi giao tiếp gần gũi hơn, "particularly" phù hợp.
Cụm từ "đặc biệt là" dịch sang tiếng Anh là "especially" (formal) hoặc "particularly" (informal). Đây là liên từ, thường dùng để nhấn mạnh một phần hoặc yếu tố quan trọng trong câu. "Đặc biệt là" thích hợp dùng trong văn viết trang trọng và giao tiếp thân mật, tùy theo ngữ cảnh. Khi nói chuyện chính thức, nên dùng "especially"; khi giao tiếp gần gũi hơn, "particularly" phù hợp.
