Đặc điểm nhận biết

Đặc điểm nhận biết(Danh từ)
Những đặc tính, dấu hiệu dễ dàng để phân biệt hoặc nhận ra một vật, một người hoặc một hiện tượng.
Distinctive features or signs that make it easy to recognize or tell something, someone, or a phenomenon apart.
识别特征
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đặc điểm nhận biết — English: identification feature(s) (formal), distinguishing feature(s) (informal). Danh từ ghép. Là các dấu hiệu, tính chất dùng để nhận diện hoặc phân biệt một đối tượng, sự vật hoặc nhóm. Dùng dạng chính thức khi viết văn bản khoa học, mô tả sản phẩm hoặc hồ sơ; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày, giải thích nhanh cho người không chuyên.
đặc điểm nhận biết — English: identification feature(s) (formal), distinguishing feature(s) (informal). Danh từ ghép. Là các dấu hiệu, tính chất dùng để nhận diện hoặc phân biệt một đối tượng, sự vật hoặc nhóm. Dùng dạng chính thức khi viết văn bản khoa học, mô tả sản phẩm hoặc hồ sơ; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày, giải thích nhanh cho người không chuyên.
