Đạc điền

Đạc điền(Động từ)
Đo diện tích ruộng đất
To measure or survey the area of farmland; to measure the size of a field
测量农田的面积
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) đạc điền — (no common informal equivalent). Danh từ. Đạc điền chỉ một công cụ hoặc phương pháp truyền thống dùng để đo đạc, chia tách đất nông nghiệp và xác định ranh giới thửa ruộng. Dùng trong ngữ cảnh hành chính, kỹ thuật trắc địa hoặc tài liệu pháp lý về đất đai; chỉ dùng dạng chính thức trong văn bản pháp luật, sổ sách hay khi trao đổi với cơ quan chức năng.
(formal) đạc điền — (no common informal equivalent). Danh từ. Đạc điền chỉ một công cụ hoặc phương pháp truyền thống dùng để đo đạc, chia tách đất nông nghiệp và xác định ranh giới thửa ruộng. Dùng trong ngữ cảnh hành chính, kỹ thuật trắc địa hoặc tài liệu pháp lý về đất đai; chỉ dùng dạng chính thức trong văn bản pháp luật, sổ sách hay khi trao đổi với cơ quan chức năng.
