ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đặc quánh trong tiếng Anh

Đặc quánh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đặc quánh(Tính từ)

01

Có tính chất đặc, rất dày, không lỏng lẻo.

Very thick or dense in texture; not runny or watery (e.g., a sauce or liquid that is heavy and clings together).

非常稠厚,不稀薄的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đặc quánh/

English: thick, viscous (formal). Tính từ. Từ “đặc quánh” mô tả chất lỏng có độ nhớt cao, dày và chảy chậm hơn bình thường. Dùng trong mô tả thực phẩm, dầu mỡ, hoặc chất lỏng công nghiệp; khi cần diễn đạt trang trọng hoặc mô tả khách quan, dùng bản dịch (formal) “thick/viscous”; trong giao tiếp thân mật có thể nói đơn giản “dày” hoặc “sệt” (informal) để dễ hiểu hơn.

English: thick, viscous (formal). Tính từ. Từ “đặc quánh” mô tả chất lỏng có độ nhớt cao, dày và chảy chậm hơn bình thường. Dùng trong mô tả thực phẩm, dầu mỡ, hoặc chất lỏng công nghiệp; khi cần diễn đạt trang trọng hoặc mô tả khách quan, dùng bản dịch (formal) “thick/viscous”; trong giao tiếp thân mật có thể nói đơn giản “dày” hoặc “sệt” (informal) để dễ hiểu hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.