Đặc quánh

Đặc quánh(Tính từ)
Có tính chất đặc, rất dày, không lỏng lẻo.
Very thick or dense in texture; not runny or watery (e.g., a sauce or liquid that is heavy and clings together).
非常稠厚,不稀薄的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English: thick, viscous (formal). Tính từ. Từ “đặc quánh” mô tả chất lỏng có độ nhớt cao, dày và chảy chậm hơn bình thường. Dùng trong mô tả thực phẩm, dầu mỡ, hoặc chất lỏng công nghiệp; khi cần diễn đạt trang trọng hoặc mô tả khách quan, dùng bản dịch (formal) “thick/viscous”; trong giao tiếp thân mật có thể nói đơn giản “dày” hoặc “sệt” (informal) để dễ hiểu hơn.
English: thick, viscous (formal). Tính từ. Từ “đặc quánh” mô tả chất lỏng có độ nhớt cao, dày và chảy chậm hơn bình thường. Dùng trong mô tả thực phẩm, dầu mỡ, hoặc chất lỏng công nghiệp; khi cần diễn đạt trang trọng hoặc mô tả khách quan, dùng bản dịch (formal) “thick/viscous”; trong giao tiếp thân mật có thể nói đơn giản “dày” hoặc “sệt” (informal) để dễ hiểu hơn.
