Đặc quyền

Đặc quyền(Danh từ)
Quyền đặc biệt, dành riêng cho một cá nhân hay một nhóm người nào đó, khác với các cá nhân hay những nhóm người khác
A special right or advantage given to a particular person or group that others do not have
特别权利
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đặc quyền — (formal) privilege; (informal) perk. Danh từ. Danh từ chỉ quyền lợi, lợi thế hoặc ưu đãi đặc biệt mà cá nhân hoặc nhóm được hưởng so với người khác. Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, xã hội hoặc công ty để chỉ quyền được ưu tiên; dùng dạng formal khi nói về chính sách, luật lệ hoặc vị trí chính thức, và dùng informal (perk) khi nói về lợi ích nhỏ, phúc lợi của công việc hoặc ưu đãi hàng ngày.
đặc quyền — (formal) privilege; (informal) perk. Danh từ. Danh từ chỉ quyền lợi, lợi thế hoặc ưu đãi đặc biệt mà cá nhân hoặc nhóm được hưởng so với người khác. Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, xã hội hoặc công ty để chỉ quyền được ưu tiên; dùng dạng formal khi nói về chính sách, luật lệ hoặc vị trí chính thức, và dùng informal (perk) khi nói về lợi ích nhỏ, phúc lợi của công việc hoặc ưu đãi hàng ngày.
