Đặc sản

Đặc sản(Danh từ)
Sản phẩm đặc biệt của một vùng, một địa phương
A special product or specialty of a particular region or locality (e.g., local food, craft, or goods known for that area)
地方特产
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đặc sản — (formal) specialty; (informal) local specialty. danh từ. Danh từ chỉ món ăn, sản phẩm hoặc nét văn hóa độc đáo, nổi tiếng ở một vùng, thường mang nét truyền thống và giá trị du lịch. Dùng hình thức formal khi giới thiệu trên bản đồ du lịch, menu hoặc quảng cáo; dùng informal khi nói chuyện đời thường, gợi ý ăn uống hoặc mua quà cho bạn bè, gia đình.
đặc sản — (formal) specialty; (informal) local specialty. danh từ. Danh từ chỉ món ăn, sản phẩm hoặc nét văn hóa độc đáo, nổi tiếng ở một vùng, thường mang nét truyền thống và giá trị du lịch. Dùng hình thức formal khi giới thiệu trên bản đồ du lịch, menu hoặc quảng cáo; dùng informal khi nói chuyện đời thường, gợi ý ăn uống hoặc mua quà cho bạn bè, gia đình.
