Đai

Đai(Danh từ)
Vành bao quanh vật gì, thường để giữ cho chặt, cho chắc
A band or strap that goes around something to hold it firmly in place; a circular strip used to secure or fasten an object
带子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vành đeo ngang lưng phía ngoài áo chầu vua
A decorative sash or belt worn over the outer robe by a royal official (a ceremonial waist sash worn with the king’s court robe)
皇帝的腰带
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dây thắt ngang lưng phía ngoài áo của các võ sĩ, có màu quy định riêng cho mỗi đẳng cấp
Belt (the colored belt worn around the waist of martial artists to show their rank)
腰带
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dải [đất, khí hậu, thực vật, v.v.] chạy vòng quanh Trái Đất theo hướng vĩ tuyến
A belt or band of land, climate, or vegetation that circles the Earth along a latitude (e.g., a climatic or vegetation belt)
环带
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hệ thống xương làm nơi tựa của xương chi
Girdle or belt of bones (the bony structure that supports a limb), e.g., pelvic girdle or shoulder girdle
骨盆带
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đai(Động từ)
Nói kéo dài và nhiều lần về việc đã xảy ra để tỏ sự không bằng lòng của mình
To complain repeatedly and at length about something that happened; to grumble or nag about an event to show displeasure
抱怨
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đai — belt (formal), strap/band (informal). Danh từ. Đai là vòng hoặc dải vật liệu quấn quanh eo, hông hoặc thân để giữ quần áo, cố định đồ đạc hoặc hỗ trợ cơ thể. Dùng từ chính thức “belt” khi nói trong văn viết, kỹ thuật hoặc mua sắm; dùng “strap/band” trong lời nói thông thường khi chỉ dây đeo nhỏ, dây buộc hoặc thiết bị hỗ trợ thể thao.
đai — belt (formal), strap/band (informal). Danh từ. Đai là vòng hoặc dải vật liệu quấn quanh eo, hông hoặc thân để giữ quần áo, cố định đồ đạc hoặc hỗ trợ cơ thể. Dùng từ chính thức “belt” khi nói trong văn viết, kỹ thuật hoặc mua sắm; dùng “strap/band” trong lời nói thông thường khi chỉ dây đeo nhỏ, dây buộc hoặc thiết bị hỗ trợ thể thao.
