Đại bản doanh

Đại bản doanh(Danh từ)
Nơi tổng chỉ huy quân đội đóng cùng với bộ tham mưu, thời chiến
The main military headquarters where the commanding officers and staff are based during wartime — the principal command center
指挥部
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nơi tập hợp của một nhóm người cùng có một loại hoạt động
The main base or headquarters where a group of people gather and run their shared activities
总部
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) headquarters; (informal) main base — danh từ. Đại bản doanh là thuật ngữ chỉ trụ sở chính hoặc căn cứ lớn của một tổ chức, quân đội hoặc doanh nghiệp nơi điều hành và kiểm soát hoạt động. Dùng từ formal khi nói văn bản, báo chí hoặc tình huống trang trọng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, hàm ý mạnh mẽ, đôi khi mang tính hài hước hoặc phóng đại.
(formal) headquarters; (informal) main base — danh từ. Đại bản doanh là thuật ngữ chỉ trụ sở chính hoặc căn cứ lớn của một tổ chức, quân đội hoặc doanh nghiệp nơi điều hành và kiểm soát hoạt động. Dùng từ formal khi nói văn bản, báo chí hoặc tình huống trang trọng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, hàm ý mạnh mẽ, đôi khi mang tính hài hước hoặc phóng đại.
