ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đại bản doanh trong tiếng Anh

Đại bản doanh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đại bản doanh(Danh từ)

01

Nơi tổng chỉ huy quân đội đóng cùng với bộ tham mưu, thời chiến

The main military headquarters where the commanding officers and staff are based during wartime — the principal command center

指挥部

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nơi tập hợp của một nhóm người cùng có một loại hoạt động

The main base or headquarters where a group of people gather and run their shared activities

总部

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đại bản doanh/

(formal) headquarters; (informal) main base — danh từ. Đại bản doanh là thuật ngữ chỉ trụ sở chính hoặc căn cứ lớn của một tổ chức, quân đội hoặc doanh nghiệp nơi điều hành và kiểm soát hoạt động. Dùng từ formal khi nói văn bản, báo chí hoặc tình huống trang trọng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, hàm ý mạnh mẽ, đôi khi mang tính hài hước hoặc phóng đại.

(formal) headquarters; (informal) main base — danh từ. Đại bản doanh là thuật ngữ chỉ trụ sở chính hoặc căn cứ lớn của một tổ chức, quân đội hoặc doanh nghiệp nơi điều hành và kiểm soát hoạt động. Dùng từ formal khi nói văn bản, báo chí hoặc tình huống trang trọng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, hàm ý mạnh mẽ, đôi khi mang tính hài hước hoặc phóng đại.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.