Đại bàng

Đại bàng(Danh từ)
Chim ăn thịt cỡ lớn, mắt tinh, cánh dài và rộng, bay rất cao và rất xa, chân có lông đến tận ngón, sống ở vùng núi cao; thường dùng trong văn học cũ để ví người anh hùng có cơ hội vẫy vùng
A large bird of prey with keen eyesight, long broad wings, and powerful flight; often lives in high mountains; in older literature, used metaphorically for a heroic person with the chance to soar
一种大型猛禽,视力敏锐,翅膀宽广,能在高空飞翔。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) eagle; (informal) —. Danh từ. Đại bàng là loài chim săn mồi lớn, có móng vuốt sắc và tầm nhìn sắc bén, biểu tượng sức mạnh và tự do. Dùng từ chính thức khi nói về sinh học, biểu tượng quốc gia hoặc văn viết; ít có dạng thông tục, nên thường chỉ dùng một hình thức trang trọng trong giao tiếp học thuật, báo chí hoặc mô tả thiên nhiên.
(formal) eagle; (informal) —. Danh từ. Đại bàng là loài chim săn mồi lớn, có móng vuốt sắc và tầm nhìn sắc bén, biểu tượng sức mạnh và tự do. Dùng từ chính thức khi nói về sinh học, biểu tượng quốc gia hoặc văn viết; ít có dạng thông tục, nên thường chỉ dùng một hình thức trang trọng trong giao tiếp học thuật, báo chí hoặc mô tả thiên nhiên.
