Dài dặc

Dài dặc(Tính từ)
Dài, như không muốn dứt
Very long; seemingly endless (as if it doesn’t want to stop) — used to describe something that feels prolonged or never-ending, e.g., a very long speech or day
非常长,似乎没有尽头
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) very long, (informal) extremely long — tính từ. Từ dài dặc mô tả chiều dài vật thật hoặc thời gian rất kéo dài, nhấn mạnh sự bền lâu hoặc kéo lê vượt mức. Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng khi cần nhấn mạnh kích thước/độ dài; dùng dạng thông tục (như “dài dằng dặc”) trong giao tiếp thân mật để nhấn mạnh cảm xúc bất mãn hoặc mệt mỏi về sự kéo dài.
(formal) very long, (informal) extremely long — tính từ. Từ dài dặc mô tả chiều dài vật thật hoặc thời gian rất kéo dài, nhấn mạnh sự bền lâu hoặc kéo lê vượt mức. Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng khi cần nhấn mạnh kích thước/độ dài; dùng dạng thông tục (như “dài dằng dặc”) trong giao tiếp thân mật để nhấn mạnh cảm xúc bất mãn hoặc mệt mỏi về sự kéo dài.
