ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dài dặc trong tiếng Anh

Dài dặc

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dài dặc(Tính từ)

01

Dài, như không muốn dứt

Very long; seemingly endless (as if it doesn’t want to stop) — used to describe something that feels prolonged or never-ending, e.g., a very long speech or day

非常长,似乎没有尽头

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dài dặc/

(formal) very long, (informal) extremely long — tính từ. Từ dài dặc mô tả chiều dài vật thật hoặc thời gian rất kéo dài, nhấn mạnh sự bền lâu hoặc kéo lê vượt mức. Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng khi cần nhấn mạnh kích thước/độ dài; dùng dạng thông tục (như “dài dằng dặc”) trong giao tiếp thân mật để nhấn mạnh cảm xúc bất mãn hoặc mệt mỏi về sự kéo dài.

(formal) very long, (informal) extremely long — tính từ. Từ dài dặc mô tả chiều dài vật thật hoặc thời gian rất kéo dài, nhấn mạnh sự bền lâu hoặc kéo lê vượt mức. Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng khi cần nhấn mạnh kích thước/độ dài; dùng dạng thông tục (như “dài dằng dặc”) trong giao tiếp thân mật để nhấn mạnh cảm xúc bất mãn hoặc mệt mỏi về sự kéo dài.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.