ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dãi dầu trong tiếng Anh

Dãi dầu

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dãi dầu(Động từ)

01

Chịu đựng, trải qua nhiều mưa nắng, vất vả, gian truân [nói khái quát]

To endure hardships; to go through many hardships and difficulties (literally ‘to be exposed to wind and sun’), used generally to describe surviving hard times or long struggles

忍受风雨

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dãi dầu/

(formal) drool, saliva; (informal) slobber. Danh từ: dãi dầu chỉ chất lỏng do miệng tiết ra khi ăn, ngủ hoặc phản ứng sinh lý. Định nghĩa: chất nhầy, nước bọt chảy ra khỏi miệng, thường do buồn ngủ, kích thích vị giác hoặc vấn đề kiểm soát cơ miệng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết mô tả khách quan, dùng (informal) trong lời nói thân mật, chê bai hoặc hài hước.

(formal) drool, saliva; (informal) slobber. Danh từ: dãi dầu chỉ chất lỏng do miệng tiết ra khi ăn, ngủ hoặc phản ứng sinh lý. Định nghĩa: chất nhầy, nước bọt chảy ra khỏi miệng, thường do buồn ngủ, kích thích vị giác hoặc vấn đề kiểm soát cơ miệng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết mô tả khách quan, dùng (informal) trong lời nói thân mật, chê bai hoặc hài hước.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.