Đại diện

Đại diện(Động từ)
Thay mặt cho cá nhân hoặc tập thể [làm việc gì]
To act on behalf of someone or a group; to represent (someone) in doing something
代表某人或团体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đại diện(Danh từ)
Người được cử thay mặt cho cá nhân hoặc tập thể đi làm việc gì
A person chosen to act or speak on behalf of another person or a group; a representative
代表
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) representative; (informal) rep — danh từ/động từ. Danh từ chỉ người hoặc tổ chức được ủy quyền thay mặt người khác; động từ chỉ hành động thay mặt, đại diện cho ai đó. Dùng dạng formal trong văn bản, giao tiếp trang trọng, pháp lý hoặc công việc; dùng informal khi nói chuyện thân mật, giới thiệu nhanh trong nhóm hoặc trò chuyện không chính thức.
(formal) representative; (informal) rep — danh từ/động từ. Danh từ chỉ người hoặc tổ chức được ủy quyền thay mặt người khác; động từ chỉ hành động thay mặt, đại diện cho ai đó. Dùng dạng formal trong văn bản, giao tiếp trang trọng, pháp lý hoặc công việc; dùng informal khi nói chuyện thân mật, giới thiệu nhanh trong nhóm hoặc trò chuyện không chính thức.
