Đại diện thương mại

Đại diện thương mại(Danh từ)
Người hoặc tổ chức thay mặt cho một doanh nghiệp, công ty để tiến hành các hoạt động, giao dịch thương mại.
A person or organization that acts on behalf of a business or company to carry out commercial activities and transactions (e.g., negotiating deals, selling products, or managing trade matters).
代表企业进行商业活动的人或组织
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) commercial representative; (informal) sales agent. Danh từ chỉ người hoặc tổ chức được ủy quyền đại diện doanh nghiệp trong hoạt động bán hàng và tiếp thị sản phẩm/dịch vụ. Nghĩa phổ biến là thực hiện giao dịch, tìm khách hàng và đàm phán hợp đồng thay cho công ty. Dùng dạng chính thức trong văn bản pháp lý, hợp đồng và giao tiếp nghề nghiệp; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả chức năng bán hàng.
(formal) commercial representative; (informal) sales agent. Danh từ chỉ người hoặc tổ chức được ủy quyền đại diện doanh nghiệp trong hoạt động bán hàng và tiếp thị sản phẩm/dịch vụ. Nghĩa phổ biến là thực hiện giao dịch, tìm khách hàng và đàm phán hợp đồng thay cho công ty. Dùng dạng chính thức trong văn bản pháp lý, hợp đồng và giao tiếp nghề nghiệp; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả chức năng bán hàng.
