Đại đội

Đại đội(Danh từ)
Đơn vị tổ chức của lực lượng vũ trang, thường gồm ba bốn trung đội, nằm trong biên chế của tiểu đoàn hoặc được tổ chức độc lập
A military unit called a battalion-sized unit (company) — typically made up of three or four platoons and usually part of a battalion or organized as an independent unit
一个军事单位,通常由三个或四个排组成。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Đại đội: (formal) company; (informal) không phổ biến. Danh từ. Đại đội là đơn vị quân sự cấp trung bình, thường gồm vài tiểu đội và khoảng 100–200 binh sĩ, chịu trách nhiệm thực hiện nhiệm vụ chiến đấu hoặc huấn luyện. Dùng từ formal “company” trong văn bản quân sự, lịch sử hoặc báo chí; không cần dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày trừ khi lược nói với người cùng ngành.
Đại đội: (formal) company; (informal) không phổ biến. Danh từ. Đại đội là đơn vị quân sự cấp trung bình, thường gồm vài tiểu đội và khoảng 100–200 binh sĩ, chịu trách nhiệm thực hiện nhiệm vụ chiến đấu hoặc huấn luyện. Dùng từ formal “company” trong văn bản quân sự, lịch sử hoặc báo chí; không cần dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày trừ khi lược nói với người cùng ngành.
