ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đại đội trong tiếng Anh

Đại đội

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đại đội(Danh từ)

01

Đơn vị tổ chức của lực lượng vũ trang, thường gồm ba bốn trung đội, nằm trong biên chế của tiểu đoàn hoặc được tổ chức độc lập

A military unit called a battalion-sized unit (company) — typically made up of three or four platoons and usually part of a battalion or organized as an independent unit

一个军事单位,通常由三个或四个排组成。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đại đội/

Đại đội: (formal) company; (informal) không phổ biến. Danh từ. Đại đội là đơn vị quân sự cấp trung bình, thường gồm vài tiểu đội và khoảng 100–200 binh sĩ, chịu trách nhiệm thực hiện nhiệm vụ chiến đấu hoặc huấn luyện. Dùng từ formal “company” trong văn bản quân sự, lịch sử hoặc báo chí; không cần dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày trừ khi lược nói với người cùng ngành.

Đại đội: (formal) company; (informal) không phổ biến. Danh từ. Đại đội là đơn vị quân sự cấp trung bình, thường gồm vài tiểu đội và khoảng 100–200 binh sĩ, chịu trách nhiệm thực hiện nhiệm vụ chiến đấu hoặc huấn luyện. Dùng từ formal “company” trong văn bản quân sự, lịch sử hoặc báo chí; không cần dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày trừ khi lược nói với người cùng ngành.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.