ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dại gái trong tiếng Anh

Dại gái

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dại gái(Tính từ)

01

[người đàn ông] mê gái và để cho gái lợi dụng

A man who is easily taken in by women or lets women take advantage of him (naïvely infatuated with women)

轻易被女性利用的男人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dại gái/

(informal) “dại gái” = (English) “foolish about women” hoặc “silly for a woman”; (formal) không phổ biến. Thành ngữ/miêu tả tính cách: cụm từ miêu tả người (tính từ) hay hành vi dại dột vì bị phụ nữ chi phối, thường dễ tin, quên mình vì tình. Dùng trong giao tiếp thân mật hoặc báo chí bình dân; tránh trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính hoặc học thuật vì mang sắc thái khinh miệt và thiếu lịch sự.

(informal) “dại gái” = (English) “foolish about women” hoặc “silly for a woman”; (formal) không phổ biến. Thành ngữ/miêu tả tính cách: cụm từ miêu tả người (tính từ) hay hành vi dại dột vì bị phụ nữ chi phối, thường dễ tin, quên mình vì tình. Dùng trong giao tiếp thân mật hoặc báo chí bình dân; tránh trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính hoặc học thuật vì mang sắc thái khinh miệt và thiếu lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.