Đại hàn

Đại hàn(Danh từ)
Tên gọi một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, ứng với ngày 20 hoặc 21 tháng một dương lịch, thường trời rất lạnh
“Great Cold” — the name of one of the 24 solar terms in the traditional Chinese calendar, occurring around January 20 or 21 in the Gregorian calendar, when the weather is usually very cold.
大寒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “great cold” / (informal) không có dạng thông dụng; danh từ: chỉ thời kỳ khí hậu cực kỳ lạnh hoặc đợt rét đậm kéo dài. Đại hàn dùng để mô tả lạnh nghiêm trọng ảnh hưởng đến đời sống, nông nghiệp và giao thông. Dùng bản dịch formal trong văn viết, báo chí hoặc lịch sử khí hậu; trong giao tiếp thông thường người Việt hay nói “lạnh lắm” hoặc “đợt rét” thay vì dùng từ cổ hoặc trang trọng này.
(formal) “great cold” / (informal) không có dạng thông dụng; danh từ: chỉ thời kỳ khí hậu cực kỳ lạnh hoặc đợt rét đậm kéo dài. Đại hàn dùng để mô tả lạnh nghiêm trọng ảnh hưởng đến đời sống, nông nghiệp và giao thông. Dùng bản dịch formal trong văn viết, báo chí hoặc lịch sử khí hậu; trong giao tiếp thông thường người Việt hay nói “lạnh lắm” hoặc “đợt rét” thay vì dùng từ cổ hoặc trang trọng này.
