ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dài lâu trong tiếng Anh

Dài lâu

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dài lâu(Tính từ)

01

Kéo dài

Long-lasting; lasting for a long time

持久

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dài lâu/

(formal) long-term; (informal) for keeps. Tính từ ghép. Dài lâu nghĩa là kéo dài trong một khoảng thời gian lớn, bền vững hoặc lâu dài. Dùng dạng trang trọng khi nói về kế hoạch, chiến lược, hậu quả hoặc quan hệ mang tính chính thức; dùng dạng thân mật, hơi khẩu ngữ khi muốn nhấn mạnh tính ổn định, duy trì trong đời sống hàng ngày hoặc khi nói với bạn bè, người thân.

(formal) long-term; (informal) for keeps. Tính từ ghép. Dài lâu nghĩa là kéo dài trong một khoảng thời gian lớn, bền vững hoặc lâu dài. Dùng dạng trang trọng khi nói về kế hoạch, chiến lược, hậu quả hoặc quan hệ mang tính chính thức; dùng dạng thân mật, hơi khẩu ngữ khi muốn nhấn mạnh tính ổn định, duy trì trong đời sống hàng ngày hoặc khi nói với bạn bè, người thân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.